HocMon.orgHóc Môn
Nông nghiệp ven đô

Nước tưới ở Hóc Môn: sông Sài Gòn, kênh rạch, giếng khoan và chuyện phèn, ô nhiễm

Nông dân Hóc Môn lấy nước tưới từ đâu: sông Sài Gòn, kênh rạch, giếng nông trên đất giồng, giếng khoan. Phèn, triều, nước thải ảnh hưởng ra sao và cách ứng phó.

Narrow irrigation canal between vegetable plots on the outskirts of a city, a small diesel water pump on the bank, green water plants, overcast morning, distant rooftops

Nông nghiệp ở Hóc Môn lấy nước từ ba nguồn chính: nước mặt từ sông Sài Gòn và các kênh rạch nội đồng (rõ nhất ở phía đông, vùng Đông Thạnh, Nhị Bình cũ, nay thuộc xã Đông Thạnh), nước giếng nông trên các giồng đất cao, và giếng khoan sâu hơn. Mỗi nguồn có giới hạn riêng: nước mặt chịu ảnh hưởng triều, phèn và nước thải; nước ngầm bị hạn chế khai thác và có nơi nhiễm phèn, sắt.

Bài này nhìn nguồn nước từ góc người làm nông: nước đến từ đâu, chất lượng thay đổi theo mùa ra sao, những vấn đề phèn, ô nhiễm, khai thác nước ngầm, và cách các nông hộ ven đô thích nghi. Chuyện ngập nước trong khu dân cư và chọn nhà tránh ngập là đề tài của chuyên mục sống và an cư; ở đây chỉ bàn nước cho ruộng vườn.

Địa hình quyết định nguồn nước

Vùng Hóc Môn có hai dạng địa hình chính ảnh hưởng tới nước tưới. Phần lớn diện tích là các giồng đất cao pha cát, xưa là nơi lập làng và trồng trầu, lấy nước chủ yếu từ giếng đào nông vì mạch nước ngầm gần mặt đất. Phần thấp hơn ở phía đông, dọc sông Sài Gòn và các con rạch đổ ra sông, là đất trũng, đất bãi, có nơi nhiễm phèn, lấy nước từ kênh rạch theo con nước.

Ranh giới giữa hai vùng không thẳng, mà len lỏi theo các dải giồng và các nhánh rạch. Người làm nông lâu năm biết rõ thửa nào "đất giồng", thửa nào "đất ruộng", thửa nào có nước quanh năm, thửa nào khô mùa nắng. Khi mua hay thuê đất để trồng, câu hỏi đầu tiên nên là: nước tưới lấy ở đâu, mùa khô còn không, có phèn không.

Phía tây, giáp Bình Chánh và Long An, có hệ kênh thủy lợi phục vụ tưới tiêu cho vùng rộng lớn; tên một số tuyến như kênh An Hạ thường được nhắc trong các tài liệu thủy lợi của vùng Bắc Bình Chánh. Ranh và phạm vi phục vụ cụ thể của từng tuyến kênh nên tra theo tài liệu của cơ quan thủy lợi.

Sông Sài Gòn và nhịp triều

Sông Sài Gòn chảy dọc phía đông vùng Hóc Môn, là ranh với Bình Dương cũ bên kia sông. Sông chịu ảnh hưởng thủy triều từ biển, nước lên xuống hai lần mỗi ngày theo chế độ bán nhật triều, biên độ thay đổi theo chu kỳ trăng. Các kênh rạch nối với sông cũng lên xuống theo, nên người lấy nước kênh phải canh con nước: lúc nước lớn thì bơm, lúc nước ròng thì kênh cạn.

Mùa khô, khi nước thượng nguồn ít, nước mặn có thể theo triều lấn sâu hơn vào sông Sài Gòn trong những năm hạn nặng, dù vùng Hóc Môn ở khá xa cửa biển. Người trồng ở vùng ven sông nên theo dõi thông báo về độ mặn của cơ quan thủy lợi trong các đợt khô hạn, nhất là với cây nhạy mặn.

Cuối năm, các đợt triều cường có thể làm nước tràn qua bờ bao, ngập ruộng vườn trũng. Hệ thống bờ bao, cống ngăn triều giúp giảm rủi ro này, nhưng không phải khu nào cũng được bảo vệ tốt. Đây là lý do vườn ven sông thường có bờ cao, mương sâu, và chủ vườn thường xuyên gia cố bờ trước mùa triều cường.

Phèn: kẻ thù quen thuộc của đất trũng

Đất phèn hình thành ở vùng trũng ven sông nơi trầm tích giàu hợp chất lưu huỳnh. Khi đất bị khô, tiếp xúc với không khí, các hợp chất này bị oxy hoá thành axit, làm đất chua, giải phóng sắt, nhôm gây độc cho rễ. Dấu hiệu dễ thấy là nước mương có váng vàng đỏ, đất khô có vệt vàng, cây còi, vàng lá dù đã bón đủ phân.

Điều nghịch lý là đào mương, hạ mực nước quá sâu ở đất phèn lại làm phèn "dậy" nhiều hơn vì đất bị phơi ra không khí. Kinh nghiệm canh tác đất phèn ở Nam Bộ là giữ nước ở mức hợp lý, rửa phèn bằng nước mưa đầu mùa, bón vôi, tăng chất hữu cơ, chọn cây chịu phèn. Tưới bằng nước mương phèn vào mùa khô sẽ làm vấn đề nặng thêm.

Vì vậy ở vùng trũng, nhiều hộ dùng nước giếng hoặc nước máy pha để tưới rau trong mùa khô, hoặc chỉ trồng những cây chịu được. Muốn biết chắc đất và nước có phèn mức nào, có thể đo pH bằng dụng cụ đơn giản hoặc gửi mẫu phân tích.

Nước thải: khi kênh tưới thành kênh thoát

Khi khu dân cư, xưởng sản xuất mọc lên dọc kênh rạch, nhiều tuyến kênh vốn dùng để tưới dần trở thành nơi nhận nước thải. Ở vùng ven đô như Hóc Môn, tình trạng này được phản ánh nhiều lần qua các năm: nước kênh đen, có mùi, cá chết, rau tưới bằng nước đó không bảo đảm an toàn. Không có số liệu chung cho từng tuyến kênh, và chất lượng thay đổi theo đoạn, theo mùa.

Với người trồng rau ăn lá, đặc biệt rau ăn sống, dùng nước kênh ô nhiễm để tưới là rủi ro trực tiếp cho người ăn. Đây cũng là lý do các chương trình rau an toàn yêu cầu đánh giá nguồn nước tưới. Người trồng có thể xét nghiệm nước, chuyển sang nước giếng, hoặc chuyển cây trồng sang loại không ăn sống, không ăn lá nếu nguồn nước không đạt.

Về lâu dài, chất lượng nước kênh phụ thuộc vào việc thu gom, xử lý nước thải của khu dân cư và cơ sở sản xuất, việc của chính quyền và cả cộng đồng. Người dân phát hiện xả thải bất thường có thể phản ánh với chính quyền xã để được kiểm tra.

Giếng nông, giếng khoan và giới hạn của nước ngầm

Trên các giồng đất cao, giếng đào nông từng đủ nước tưới vườn trầu, liếp rau quanh năm. Theo thời gian, khi khai thác nước ngầm tăng ở cả vùng và mặt đất bị bê tông hoá nhiều hơn, mực nước ngầm ở nhiều nơi hạ thấp, giếng nông có thể cạn vào cuối mùa khô. Nhiều hộ chuyển sang khoan giếng sâu hơn.

TP.HCM có chủ trương hạn chế khai thác nước dưới đất để giảm sụt lún và cạn kiệt nguồn nước, kèm các quy định về đăng ký, cấp phép khai thác tùy quy mô và mục đích. Hộ gia đình khoan giếng mới hoặc khai thác với lưu lượng lớn cho sản xuất nên hỏi chính quyền xã, cơ quan tài nguyên nước về thủ tục hiện hành trước khi khoan.

Giếng khoan không dùng nữa cần được trám lấp đúng kỹ thuật, không bỏ hoang miệng giếng. Giếng bỏ hoang là đường để nước bẩn trên mặt chảy thẳng xuống tầng nước ngầm, ảnh hưởng tới giếng của cả xóm, và còn nguy hiểm cho trẻ nhỏ.

Chất lượng nước giếng cũng không đồng đều: có nơi nhiễm phèn, sắt, có nơi bị ảnh hưởng bởi nguồn ô nhiễm gần đó. Nước giếng dùng để tưới thì yêu cầu thấp hơn nước uống, nhưng với rau ăn sống vẫn nên xét nghiệm định kỳ.

Bờ bao, cống và các công trình thủy lợi

Nông nghiệp vùng trũng ven sông không thể sống nếu thiếu hệ thống bờ bao, cống ngăn triều và kênh tiêu. Theo các tài liệu về thủy lợi TP.HCM, vùng Hóc Môn và phía bắc Bình Chánh từng được đầu tư các công trình thủy lợi quy mô lớn để tiêu úng, xổ phèn, cấp nước tưới cho đất nông nghiệp. Các công trình này thay đổi đáng kể khả năng canh tác của nhiều vùng đất phèn trũng.

Ở cấp nông hộ, bờ bao quanh vườn và cống nhỏ đóng mở theo con nước là công trình quen thuộc. Bờ bao phải được gia cố định kỳ vì đất bờ bị nước xói, chuột đào hang, cây mọc làm nứt. Một chỗ bờ yếu trong đợt triều cường có thể làm ngập cả khu vườn, nên hàng xóm có vườn liền kề thường phối hợp cùng sửa.

Khi đô thị hoá, nhiều tuyến kênh tưới bị lấp, thu hẹp hoặc chuyển thành cống thoát nước khu dân cư. Chức năng thủy lợi nông nghiệp dần nhường chỗ cho chức năng thoát nước đô thị. Với người còn làm nông, điều này có nghĩa là phải chủ động hơn về nước: trữ nước, khoan giếng, hay chuyển sang cây ít cần nước. Một số hộ đào thêm ao nhỏ trong vườn để vừa trữ nước vừa nuôi cá.

Lịch nước của nhà vườn trong năm

Nước tưới thay đổi theo mùa; bảng dưới tóm tắt những điểm người làm nông vùng Hóc Môn thường để ý:

Thời kỳTình hình nướcViệc nhà vườn hay làm
Đầu mùa khô (khoảng tháng 12–1)Nước kênh còn khá, mạch ngầm còn caoTrữ nước, sửa hệ thống tưới, gieo trồng vụ khô
Giữa – cuối mùa khô (khoảng tháng 2–4)Giếng nông có thể cạn, nước kênh thấp; năm hạn có thể có mặn trên sôngTưới tiết kiệm, tủ gốc, theo dõi thông báo độ mặn
Đầu mùa mưa (khoảng tháng 5–6)Mưa đầu mùa rửa phèn, nước mương có thể chuaXả nước phèn đầu mùa, chưa vội lấy nước mương tưới rau
Giữa mùa mưa (khoảng tháng 7–9)Dư nước, ẩm kéo dàiLo thoát nước, phòng bệnh, khơi mương
Cuối mùa mưa (khoảng tháng 10–11)Mưa còn, triều cường bắt đầuGia cố bờ bao, chuẩn bị cống ngăn triều

Mốc tháng chỉ là khoảng ước, mỗi năm mùa mưa có thể tới sớm hoặc muộn. Người làm vườn lâu năm nhìn trời và con nước nhiều hơn nhìn lịch, và thường ghi lại những năm bất thường để so sánh về sau.

Tưới tiết kiệm và chủ động: các cách nông hộ đang dùng

Khi nước ngày càng khó, tưới khéo trở thành kỹ năng kinh tế. Các cách phổ biến ở vùng ven đô:

  • Tưới phun mưa, phun sương: thay cho tưới tay bằng thùng, tiết kiệm công, phân phối nước đều hơn trên liếp rau ăn lá.
  • Tưới nhỏ giọt: cho cây ăn trái, rau ăn trái, cây trong nhà màng; tiết kiệm nước nhất, giữ lá khô.
  • Bồn, ao trữ nước: trữ nước mưa hoặc nước bơm lúc chất lượng tốt để dùng dần; lắng bớt phèn, phù sa.
  • Tủ gốc, phủ liếp: rơm, lá khô, màng phủ giảm bốc hơi, giữ ẩm đất.
  • Tưới đúng giờ: sáng sớm và chiều mát, tránh tưới giữa trưa nắng gắt để giảm bốc hơi.
  • Ghi chép: ghi lượng nước, thời điểm tưới theo từng thửa để biết chỗ nào thừa, chỗ nào thiếu.

Những thay đổi này cần vốn ban đầu nhưng giảm công lao động, thứ đắt nhất ở vùng ven đô. Nhiều hộ bắt đầu bằng một hệ thống phun đơn giản cho vài liếp, rồi mở rộng dần.

Câu hỏi thường gặp

Nước sông Sài Gòn có dùng tưới rau được không?

Về nguyên tắc có thể, nhưng chất lượng nước thay đổi theo đoạn sông, theo mùa và theo nguồn thải gần đó. Với rau ăn sống, nên xét nghiệm nước trước khi dùng và theo dõi thông báo của cơ quan chức năng về chất lượng, độ mặn trong mùa khô.

Làm sao biết đất có phèn?

Dấu hiệu thường gặp là nước mương có váng vàng đỏ, đất khô có vệt vàng, cây còi, vàng lá. Cách chắc chắn là đo pH đất, nước bằng dụng cụ đo hoặc gửi mẫu phân tích tại phòng thí nghiệm nông nghiệp.

Khoan giếng tưới có cần xin phép không?

Tùy quy mô, mục đích và khu vực, việc khoan và khai thác nước dưới đất có thể cần đăng ký hoặc giấy phép. TP.HCM có chủ trương hạn chế khai thác nước ngầm. Nên hỏi chính quyền xã và cơ quan quản lý tài nguyên nước trước khi khoan.

Triều cường có ảnh hưởng tới vườn ở Hóc Môn không?

Có, chủ yếu với các vườn, ruộng trũng ven sông Sài Gòn và các rạch nối với sông, nhất là vào các đợt triều cường cuối năm. Bờ bao, cống ngăn triều và việc gia cố bờ trước mùa giúp giảm thiệt hại.

Thấy kênh bị xả thải thì phản ánh ở đâu?

Có thể phản ánh với ấp, tổ dân phố, rồi chính quyền xã nơi xảy ra; mô tả thời điểm, vị trí, hình ảnh cụ thể. Chính quyền sẽ kiểm tra và chuyển cơ quan chuyên môn nếu cần.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.