HocMon.orgHóc Môn
Lịch sử và tên gọi

Người Việt khai khẩn đất Hóc Môn: lập làng trên giồng, mở vườn trầu, làm ruộng

Người Việt đến đất Hóc Môn từ khi nào, đi theo đường nào, chọn đất ra sao để lập làng; vì sao vườn trầu, ruộng lúa và chợ quê thành hình ở vùng tây bắc Sài Gòn xưa.

Raised sandy ridge covered with old fruit trees and a narrow dirt path leading to a cluster of tile-roofed houses, flat rice fields below, soft morning light, a person walking far away

Người Việt đến khai phá vùng đất nay là Hóc Môn trong làn sóng di dân vào Gia Định từ thế kỷ XVII, mạnh nhất trong thế kỷ XVIII. Họ chọn ở trên các giồng đất cao, khô ráo, làm vườn quanh nhà, làm ruộng ở chỗ trũng, và dần lập thành làng có đình, có chợ. Vườn trầu là sản vật làm nên tiếng tăm của vùng, đến mức cả cụm làng được gọi là Mười tám thôn vườn trầu.

Bài này không kể về một dòng họ hay một người khai khẩn cụ thể, vì những chi tiết ấy cần dựa vào gia phả và bia đình của từng làng, mà phần lớn chưa được công bố đầy đủ. Thay vào đó, bài trình bày bức tranh chung đã được nhiều tài liệu về đất Gia Định thống nhất: người đến từ đâu, đi đường nào, chọn đất theo cách nào, và vì sao làng xã Hóc Môn có hình dạng như hôm nay.

Ai đến và đến từ đâu

Phần lớn người Việt vào Gia Định thế kỷ XVII–XVIII đến từ vùng Thuận Quảng, tức Thuận Hoá và Quảng Nam xưa, và các phủ phía nam như Quảng Ngãi, Bình Định. Họ đi bằng thuyền theo đường biển, vào cửa Cần Giờ rồi ngược sông Sài Gòn, hoặc đi bộ theo các con đường ven biển. Một số đến tự do để tìm đất, một số theo chính sách chiêu mộ dân khẩn hoang của chúa Nguyễn, một số là binh lính rồi ở lại.

Vùng quanh Sài Gòn khi ấy đã có cư dân bản địa và cả những nhóm người Hoa đến trước làm thương mại. Người Việt mới đến thường tránh những chỗ đã có người, tìm đất trống ở xa hơn. Vùng tây bắc Sài Gòn, nay là Gò Vấp, Hóc Môn, Củ Chi, là hướng mở rộng tự nhiên vì có giồng đất cao, có rạch nhỏ dẫn nước ra sông, và không quá xa thị tứ Sài Gòn để mang nông sản xuống bán.

Không có con số chắc chắn về số người đến Hóc Môn trong thời kỳ đầu. Các tài liệu chỉ cho thấy xu hướng: dân cư tăng dần, làng mới lập thêm, làng cũ tách đôi. Khi viết về giai đoạn này, nên dè dặt với những con số cụ thể không rõ nguồn.

Chọn đất: vì sao làng nằm trên giồng

Người khẩn hoang Nam Bộ có một nguyên tắc chọn chỗ ở gần như bất biến: nhà trên đất cao, ruộng dưới đất thấp. Ở vùng tây bắc Sài Gòn, đất cao là các giồng cát pha và đất xám chạy dài, ít ngập khi mưa lớn, dễ đào giếng, dễ trồng cây lâu năm. Đất thấp là các bưng, bàu, đồng trũng giữ nước, hợp với lúa và các loại rau ưa ẩm.

Vì vậy, làng ở Hóc Môn thường có hình dải: nhà cửa, vườn tược nối nhau dọc theo lưng giồng hoặc dọc con đường đi trên giồng, còn ruộng trải ra hai bên. Tên Ngã Ba Giồng, nơi các con đường trên giồng gặp nhau, là một dấu vết rõ của cách bố trí ấy. Con đường làng chạy trên giồng về sau được trải đá, rải nhựa và trở thành những trục đường chính của xã hôm nay.

Cách chọn đất này có hệ quả lâu dài. Những vùng giồng cao đô thị hoá sớm và mạnh vì nền đất tốt, ít ngập. Những vùng trũng ven sông Sài Gòn, như phía Nhị Bình, Đông Thạnh, giữ được ruộng vườn lâu hơn, đến nay vẫn còn nhiều mảng xanh và kênh rạch. Đi một vòng Hóc Môn, bạn có thể đọc lại bản đồ khai khẩn xưa qua độ cao thấp của mặt đường và màu xanh còn sót.

Những thứ người khẩn hoang làm đầu tiên

Dựng nhà, đào giếng. Nhà ban đầu là nhà lá, vách đất hoặc vách lá, dựng trên nền đất đắp cao. Giếng đào ở lưng giồng cho nước ngọt quanh năm, là thứ quyết định một chỗ có ở lâu được hay không.

Khai ruộng. Ruộng lúa ở chỗ trũng, làm theo mùa mưa, dùng nước trời và nước rạch. Việc đắp bờ, khơi mương là công việc chung của nhiều nhà, từ đó hình thành tập quán đổi công, vần công.

Mở vườn. Vườn quanh nhà trồng cau, trầu, cây ăn trái, rau. Vườn vừa nuôi người, vừa có hàng đem bán. Ở Hóc Môn – Bà Điểm, trầu dần thành cây chủ lực nhờ thị trường Sài Gòn – Chợ Lớn ở gần.

Lập đình, lập chợ. Khi làng đủ đông, dân góp công dựng đình làm nơi thờ thần làng và hội họp, đồng thời lập chợ ở chỗ thuận đường. Đình và chợ là hai dấu mốc cho thấy một xóm khẩn hoang đã thành làng thật sự.

Ghi tên vào sổ. Làng được chính quyền công nhận, có tên chữ, có sổ đinh ghi số trai tráng chịu thuế và sổ điền ghi ruộng đất. Từ đây làng mang nghĩa vụ thuế, lính, và cũng được bảo vệ quyền đối với đất đã khai.

Vườn trầu: vì sao Hóc Môn chọn cây này

Trầu là cây dây leo ưa bóng, ưa ẩm nhưng không chịu úng, cần giàn hoặc cây chống. Đất giồng pha cát của Hóc Môn – Bà Điểm, thoát nước tốt mà vẫn giữ ẩm, lại có nước giếng tưới quanh năm, là chỗ thuận cho trầu. Trầu cho lá liên tục, hái được nhiều lứa, nên đem lại thu nhập đều đặn, khác với lúa chỉ thu theo vụ.

Quan trọng hơn là thị trường. Thời ấy, ăn trầu là thói quen phổ biến của người lớn ở mọi tầng lớp, và trầu cau không thể thiếu trong cưới hỏi, cúng giỗ, tiếp khách. Sài Gòn – Chợ Lớn đông dân ở gần, tiêu thụ lá trầu hằng ngày. Một vùng trồng trầu cách chợ chừng nửa ngày đường gánh bộ hay xe bò là vị trí lý tưởng: lá hái buổi sáng, chiều đã ra tới chợ, còn tươi.

Từ đó, cả một cụm làng chuyên trồng trầu hình thành, được gọi chung là Mười tám thôn vườn trầu. Tên gọi này sau còn gắn với cuộc khởi nghĩa cuối thế kỷ XIX, được kể ở mục di tích lịch sử của trang. Còn câu chuyện về trầu hôm nay, cách trồng, cách hái, vì sao vườn trầu thu hẹp, thuộc mục nông nghiệp ven đô.

Đình làng: dấu tích còn lại của thời lập làng

Trong mọi thứ người khẩn hoang để lại, đình làng là thứ bền nhất. Nhiều đình ở Hóc Môn còn giữ sắc phong của triều Nguyễn, câu đối, hoành phi ghi tên làng và năm trùng tu. Với người nghiên cứu, đó là nguồn tư liệu trực tiếp về thời điểm làng được công nhận, tên chữ của làng, và những người có công mở đất được thờ ở hậu cung hay nhà bên của đình.

Mỗi đình thường thờ các vị tiền hiền, hậu hiền: tiền hiền là những người đến trước khai phá, hậu hiền là những người đến sau có công xây dựng làng. Tên tuổi cụ thể của các vị này ít khi được ghi chép đầy đủ; nhiều đình chỉ thờ bài vị chung. Khi gặp tài liệu nêu tên một người cụ thể là người lập làng, nên xem tài liệu ấy dựa vào gia phả, bia hay lời kể.

Bài này chỉ nhắc đình như dấu tích của thời khẩn hoang. Kiến trúc đình, lễ Kỳ Yên, hát bội trong lễ đình và các đình làng tiêu biểu của vùng Hóc Môn được viết riêng ở mục đình làng và lễ hội của trang.

Từ làng khẩn hoang đến vùng ven đô: một đường liền mạch

Nhìn từ hôm nay, có thể thấy một đường liền mạch từ thời khẩn hoang tới thời đô thị hoá. Vị trí "vừa đủ gần Sài Gòn" khiến Hóc Môn từ đầu đã là vùng sản xuất cho đô thị: trầu, rau, lúa, gia súc. Khi đô thị lớn lên, vị trí ấy biến Hóc Môn thành nơi đón người lao động nhập cư, nơi đặt chợ đầu mối, bến xe, kho bãi. Cái lợi thế giúp ông cha bán trầu dễ cũng là cái lực kéo làm vườn trầu biến mất.

Các giồng đất cao, nơi ông cha chọn dựng nhà, nay là trục đường đông đúc nhất. Các vùng trũng từng là ruộng nay hoặc thành khu dân cư mới sau khi san lấp, hoặc còn giữ được chút xanh ven sông. Hiểu cách người xưa chọn đất cũng giúp người mua nhà hôm nay hiểu vì sao có khu ngập, khu không ngập, dù đó là chuyện của mục đời sống.

Với những gia đình gốc Hóc Môn, nhiều đời đã sống trên cùng một mảnh đất từ thời khẩn hoang, ngôi nhà thờ họ và mảnh vườn còn sót là sợi dây nối với tổ tiên. Với người mới đến, biết về lớp lịch sử ấy là cách để thấy mình đang sống trên một vùng đất có chiều sâu, không chỉ là một "khu ven đô" trên bản đồ quy hoạch.

Bộ máy làng xã: làng tự lo việc làng

Làng ở Nam Bộ thời nhà Nguyễn và thời Pháp có quyền tự quản khá rộng. Đứng đầu là một nhóm chức sắc do dân làng chọn từ những người có tuổi, có của, có uy tín, thường được gọi chung là ban hội tề hay hội đồng hương chức. Các chức danh quen thuộc như hương cả, hương chủ, hương sư, hương trưởng, hương chánh, hương giáo, hương quản, hương bộ, hương thân, xã trưởng xuất hiện trong nhiều tài liệu về làng Nam Kỳ, mỗi người lo một mảng: lễ nghi ở đình, sổ sách, an ninh, thuế, giáo dục, giao thiệp với quan trên.

Bộ máy này lo hầu hết việc làng: chia ruộng công, thu thuế nộp lên trên, giữ trật tự, tổ chức lễ cúng đình, giải quyết tranh chấp nhỏ giữa các nhà. Quan trên chỉ can thiệp khi có việc lớn hoặc khi làng không giải quyết được. Nhờ vậy, mỗi làng có hương ước, lệ làng riêng, có cách làm riêng, dù cùng nằm trong một tổng, một huyện.

Thời Pháp, bộ máy làng được giữ lại nhưng bị chính quyền thuộc địa can thiệp nhiều hơn, nhất là trong việc thu thuế và chọn người giữ chức. Một số chức sắc trở thành người trung gian giữa dân làng và chính quyền, có người được dân tin, có người bị dân oán. Sự căng thẳng ấy là một phần bối cảnh của các cuộc khởi nghĩa ở Hóc Môn – Bà Điểm, được kể ở mục di tích lịch sử của trang.

Ngày nay, ban quý tế ở các đình làng Hóc Môn là dấu vết còn lại của nếp tự quản ấy, dù chỉ còn lo việc lễ nghi và giữ gìn đình, và các chức danh xưa nay chỉ còn nghe trong lễ cúng.

Câu hỏi thường gặp

Người Việt đến Hóc Môn từ khi nào?

Người Việt đến vùng Gia Định từ thế kỷ XVII và mạnh nhất trong thế kỷ XVIII. Vùng Hóc Môn ở phía tây bắc Sài Gòn được khai phá trong làn sóng đó. Năm lập từng làng cụ thể cần tra sắc phong, bia đình và gia phả, vì các nguồn phổ thông không ghi chi tiết.

Ai là người lập làng đầu tiên ở Hóc Môn?

Không có tư liệu phổ thông nào chỉ ra một người lập làng đầu tiên cho cả vùng. Mỗi làng có các vị tiền hiền riêng được thờ ở đình, nhưng tên tuổi cụ thể thường không được ghi đầy đủ. Muốn tìm hiểu, nên hỏi ban quý tế đình làng và xem gia phả các dòng họ lâu đời.

Vì sao vùng này trồng trầu mà không trồng cây khác?

Đất giồng pha cát thoát nước tốt, có nước giếng tưới quanh năm, hợp với cây trầu. Quan trọng hơn, thói quen ăn trầu phổ biến khiến Sài Gòn – Chợ Lớn tiêu thụ lá trầu hằng ngày, và Hóc Môn – Bà Điểm đủ gần để đưa lá tươi ra chợ trong ngày.

Giồng là gì?

Giồng là dải đất cao, thường là đất cát hoặc cát pha, chạy dài giữa vùng đất thấp. Ở Nam Bộ, người ta hay dựng nhà, làm vườn trên giồng vì ít ngập và dễ có nước ngọt. Tên Ngã Ba Giồng ở Hóc Môn là ví dụ tên đất mang chữ này.

Có thể tìm hiểu lịch sử làng mình ở đâu?

Bắt đầu từ đình làng: hoành phi, câu đối, sắc phong và lời kể của ban quý tế. Sau đó tìm gia phả các dòng họ lâu đời, hỏi chuyện người cao tuổi, và đối chiếu với các bộ địa chí của Gia Định, TP Hồ Chí Minh ở thư viện. Ghi rõ nguồn của từng thông tin bạn thu thập.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.