HocMon.orgHóc Môn
Mười tám thôn vườn trầu và di tích

Hóc Môn thời Pháp thuộc: thuế, phu phen, bộ máy làng và mầm phản kháng

Đời sống nông dân Hóc Môn dưới chính quyền thuộc địa từ 1862 đến 1930: thuế thân, thuế điền, độc quyền muối rượu, phu đường, làng bị can thiệp và vì sao phản kháng âm ỉ.

Old rural road lined with tall tamarind trees and rice fields on both sides in southern Vietnam, a lone ox cart in the distance, warm late afternoon haze

Từ khi ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ bị nhượng cho Pháp năm 1862, vùng Hóc Môn thuộc tỉnh Gia Định trở thành đất thuộc địa nằm sát trung tâm quyền lực ở Sài Gòn. Nông dân nơi đây chịu thuế thân, thuế điền, các thứ thuế gián thu qua độc quyền muối, rượu, chịu phu phen làm đường sá, và chịu sự can thiệp ngày càng sâu của chính quyền vào việc làng. Những gánh nặng ấy là bối cảnh của các cuộc phản kháng nối nhau trên đất Hóc Môn – Bà Điểm.

Bài này phác hoạ đời sống dưới chính quyền thuộc địa từ năm 1862 đến khoảng năm 1930, giai đoạn trước các phong trào hiện đại, dựa trên những gì sử sách về Nam Kỳ thời Pháp ghi nhận chung. Chi tiết riêng của từng làng ở Hóc Môn cần nghiên cứu sâu hơn trong tài liệu lưu trữ; bài này không dựng lại những câu chuyện cụ thể không có nguồn.

Bộ máy cai trị đặt ngay sát làng

Nam Kỳ là thuộc địa trực trị, khác với Trung Kỳ và Bắc Kỳ về sau là đất bảo hộ, nơi triều đình Huế vẫn tồn tại trên danh nghĩa. Ở Nam Kỳ, người Pháp đứng đầu bộ máy từ trên xuống, dưới có các viên chức người Việt làm việc ở quận, tổng. Hóc Môn là quận của tỉnh Gia Định, có quận lỵ ở khu chợ Hóc Môn, với viên quận trưởng người Việt chịu sự giám sát của chủ tỉnh người Pháp.

Làng vẫn giữ bộ máy hương chức của mình, nhưng ngày càng bị chính quyền can thiệp: việc chọn người giữ chức phải được duyệt, sổ sách phải theo mẫu mới, việc thu thuế, bắt phu, giữ trật tự đều đặt lên vai hương chức. Người giữ chức làng trở thành trung gian giữa dân và chính quyền thuộc địa, một vị trí khó xử: làm nghiêm thì dân oán, làm lỏng thì bị cấp trên trách phạt.

Với vùng sát Sài Gòn như Hóc Môn, sự hiện diện của bộ máy dày đặc hơn nhiều so với vùng xa: lính tuần, cảnh sát, viên chức thuế đi lại thường xuyên, tin tức từ làng lên quận, lên tỉnh rất nhanh. Điều đó làm cho mọi hoạt động phản kháng ở đây đều phải hết sức bí mật.

Những gánh nặng trực tiếp lên vai nông dân

Thuế thân. Thuế đánh theo đầu người với nam giới trong độ tuổi quy định, phải nộp bằng tiền mặt. Với nông dân ít tiền, việc kiếm đủ tiền nộp thuế mỗi năm là nỗi lo thường trực; không có giấy chứng nhận đã nộp thuế thì có thể bị bắt.

Thuế điền. Thuế đánh vào ruộng đất theo hạng đất, dựa trên địa bộ do chính quyền thuộc địa đo đạc. Việc đo đạc lại đôi khi làm thay đổi hạng đất và mức thuế, gây tranh chấp.

Độc quyền muối, rượu. Chính quyền thuộc địa độc quyền một số mặt hàng thiết yếu như muối, rượu, đẩy giá lên cao. Nấu rượu lậu, buôn muối lậu bị phạt nặng, và việc khám xét, bắt bớ vì những tội này là nguồn bất bình lớn ở nông thôn.

Phu phen. Nông dân phải đi phu làm đường, đào kênh, xây công trình theo lệnh, nhiều ngày mỗi năm, không được trả công hoặc trả rất ít. Mùa phu trùng mùa vụ thì gia đình mất người làm.

Lính. Trai tráng có thể bị bắt lính phục vụ chính quyền thuộc địa, nhất là khi có chiến tranh, như thời Chiến tranh thế giới thứ nhất khi lính và thợ thuộc địa được đưa sang Pháp.

Kinh tế vườn trầu dưới chính quyền mới

Không phải mọi thứ đều đi xuống. Sài Gòn dưới thời Pháp phát triển thành một đô thị lớn, dân số tăng, nhu cầu nông sản tăng theo. Vùng trầu, vùng rau Hóc Môn – Bà Điểm có thị trường rộng hơn, đường sá được cải thiện giúp đưa hàng xuống chợ nhanh hơn. Một số gia đình làm ăn khá lên, có của ăn của để, cho con đi học trường Pháp – Việt.

Nhưng sự khá giả ấy không chia đều. Ruộng đất dần tập trung vào tay một số đại điền chủ, người Việt có, người Pháp có. Nông dân nghèo trở thành tá điền, nộp tô cao, vay nợ lãi nặng. Thói quen ăn trầu bắt đầu giảm ở tầng lớp thị dân theo lối sống mới, báo hiệu sự suy giảm lâu dài của nghề trầu.

Sự phân hoá ấy tạo ra một xã hội nông thôn căng thẳng hơn: một bên là số ít khá giả gắn với bộ máy, một bên là số đông nghèo khó chịu nhiều gánh nặng. Đó là mảnh đất của các phong trào phản kháng, từ khởi nghĩa vũ trang cuối thế kỷ XIX tới các phong trào có tổ chức hiện đại những năm 1930.

Các hình thức phản kháng: từ khởi nghĩa đến hội kín

Giai đoạn đầu, phản kháng ở Nam Kỳ chủ yếu là các cuộc khởi nghĩa vũ trang do nhà nho, quan lại cũ lãnh đạo, như khởi nghĩa của Phan Văn Hớn ở vùng Mười tám thôn vườn trầu giữa thập niên 1880. Sau khi các cuộc khởi nghĩa ấy bị dập tắt, phản kháng chuyển sang những hình thức khác, kín đáo hơn.

Đầu thế kỷ XX, ở Nam Kỳ xuất hiện các hội kín, tổ chức bí mật có màu sắc hỗn hợp, vừa tương trợ, vừa chống Pháp. Một số vụ nổi dậy của hội kín ở Sài Gòn và các tỉnh trong khoảng thập niên 1910 được sử sách ghi lại, như các vụ gắn với tên Phan Xích Long. Cùng thời kỳ, các phong trào duy tân, cổ động học chữ quốc ngữ, mở hội buôn của người Việt cũng lan tới Nam Kỳ. Mức độ tham gia của người Hóc Môn trong từng phong trào cụ thể cần dựa vào nghiên cứu chuyên sâu.

Bên cạnh đó là những hình thức phản kháng thường ngày mà sử sách ít ghi: trốn thuế, nấu rượu lậu, trốn phu, che giấu người bị truy bắt, kể chuyện người xưa chống Pháp cho con cháu nghe. Những hình thức ấy không làm nên sự kiện lớn, nhưng giữ cho tinh thần phản kháng không tắt.

Thập niên 1920: những thay đổi báo hiệu thời kỳ mới

Những năm 1920, Sài Gòn có báo chí tiếng Việt phát triển, có tầng lớp trí thức mới học trường Pháp, có công nhân trong các xí nghiệp, bến cảng. Những tư tưởng mới về dân quyền, độc lập dân tộc lan từ thành phố ra các vùng ven qua sách báo, qua học sinh về quê, qua người đi làm ở thành phố. Vùng Hóc Môn – Bà Điểm, gần Sài Gòn và có tầng lớp khá giả cho con đi học, đón nhận những luồng tư tưởng ấy sớm.

Cuối thập niên 1920 và đầu thập niên 1930, các tổ chức chính trị hiện đại bắt đầu hình thành và gây dựng cơ sở ở nông thôn Nam Kỳ. Vùng Hóc Môn – Bà Điểm trở thành một trong những địa bàn hoạt động sôi nổi, mở đầu cho giai đoạn mà các bài khác trong mục này kể lại: phong trào những năm 1930, Hội nghị tháng 11 năm 1939, Nam Kỳ khởi nghĩa năm 1940.

Nhìn tổng thể, giai đoạn 1862–1930 là giai đoạn chuẩn bị: những gánh nặng, những bất công, những cuộc phản kháng thất bại, những tư tưởng mới, tất cả chồng lên nhau, tạo nên nền tảng cho những biến động lớn hơn về sau.

Tư liệu để tìm hiểu giai đoạn này

Nguồn tư liệu gốc cho giai đoạn Pháp thuộc phần lớn nằm ở các trung tâm lưu trữ quốc gia, gồm hồ sơ hành chính của tỉnh Gia Định, các báo cáo, sổ thuế, hồ sơ toà án. Phần lớn viết bằng tiếng Pháp. Báo chí Sài Gòn thời ấy, cả tiếng Pháp lẫn tiếng Việt, cũng là nguồn quý, nhiều tờ đã được số hoá và tra cứu được ở các thư viện lớn.

Với người đọc phổ thông, các công trình lịch sử Nam Kỳ thời thuộc địa đã xuất bản, các cuốn địa chí của Gia Định và TP Hồ Chí Minh là lối vào tốt. Khi đọc, nên để ý tác giả dựa vào nguồn nào, viết vào thời điểm nào, và so sánh các cách nhìn khác nhau.

Với gia đình có gốc gác lâu đời ở Hóc Môn, giấy tờ cũ cất trong nhà như bằng khoán đất, giấy thuế thân, giấy khai sinh thời Pháp là những mảnh tư liệu nhỏ nhưng có thật. Giữ gìn chúng cẩn thận, chụp lại bản sao, và ghi chú những gì ông bà kể về chúng là cách đóng góp cho lịch sử vùng đất.

Một năm của một nhà trồng trầu: ví dụ giả định

Để thấy các gánh nặng trên đè lên đời sống ra sao, hãy hình dung một gia đình trồng trầu ở vùng Bà Điểm đầu thế kỷ XX (ví dụ giả định, ghép từ những gì sử sách mô tả chung về nông dân Nam Kỳ). Người cha và hai con trai đến tuổi phải nộp thuế thân, ba suất thuế phải có tiền mặt trước hạn. Mảnh vườn trầu và ít ruộng chịu thuế điền. Muối ăn, rượu cúng mua theo giá độc quyền, đắt hơn trước.

Đến mùa phu, một người con phải đi làm đường mấy ngày liền, vườn thiếu người hái lá, lá già trên giàn. Năm nào trầu được giá thì đủ nộp thuế, còn dư chút ít; năm nào giá xuống hay giàn trầu bị bệnh thì phải bán lúa non, vay nợ, hoặc cầm cố đồ đạc. Nếu không có giấy thuế thân, người con đi chợ có thể bị lính tuần bắt giữ.

Ví dụ này không đúng từng chi tiết cho mọi gia đình, nhưng giúp hiểu vì sao thuế và phu là những chữ xuất hiện nhiều nhất trong lời kể của người già về "thời Tây".

Đường sá, trường học và những đổi thay vật chất

Bên cạnh gánh nặng, thời Pháp cũng mang tới những thay đổi vật chất rõ ràng ở vùng ven Sài Gòn. Đường sá được mở rộng, rải đá, có cầu bắc qua rạch; xe đò, xe ngựa chạy thường xuyên giữa Sài Gòn và Hóc Môn. Theo nhiều tài liệu, đầu thế kỷ XX còn có tuyến xe lửa nhỏ nối Sài Gòn với Gò Vấp và Hóc Môn. Quận lỵ có trường sơ học, có nhà thương nhỏ, có nhà dây thép.

Những thay đổi ấy phục vụ trước hết cho việc cai trị và khai thác: đường để lính đi nhanh, để thu thuế dễ, để chở nông sản về Sài Gòn. Nhưng người dân cũng dùng chúng: con em đi học chữ quốc ngữ, chữ Pháp, người bệnh có chỗ chữa, hàng hoá đi xa hơn. Một số người trẻ học xong trường Pháp – Việt trở thành thầy giáo, viên chức, và chính họ về sau lại là những người tiếp nhận tư tưởng mới.

Đánh giá giai đoạn này vì vậy cần cân nhắc cả hai mặt: hạ tầng mới có thật, nhưng được xây trên lưng người nông dân, và phục vụ mục tiêu của chính quyền thuộc địa trước hết.

Câu hỏi thường gặp

Thời Pháp, Hóc Môn thuộc đơn vị hành chính nào?

Hóc Môn là một quận của tỉnh Gia Định, có quận lỵ ở khu chợ Hóc Môn. Ranh giới quận và các tổng, làng trực thuộc thay đổi qua các thời kỳ. Năm lập quận cụ thể các nguồn nêu chưa thống nhất.

Thuế thân là gì?

Thuế thân là thuế đánh theo đầu người, áp dụng với nam giới trong độ tuổi quy định, phải nộp bằng tiền mặt hằng năm. Người đã nộp được cấp giấy chứng nhận, và không có giấy này có thể bị bắt. Đây là một trong những thứ thuế nặng nề nhất với nông dân nghèo.

Nam Kỳ khác Trung Kỳ, Bắc Kỳ thế nào thời Pháp?

Nam Kỳ là thuộc địa do Pháp cai trị trực tiếp. Trung Kỳ và Bắc Kỳ là đất bảo hộ, nơi triều đình Huế vẫn tồn tại trên danh nghĩa. Sự khác biệt ấy ảnh hưởng tới bộ máy, luật lệ và đời sống ở từng vùng.

Hội kín ở Nam Kỳ là gì?

Hội kín là các tổ chức bí mật xuất hiện ở Nam Kỳ đầu thế kỷ XX, vừa mang tính tương trợ, vừa chống Pháp, có tổ chức một số vụ nổi dậy trong thập niên 1910. Mức độ hoạt động ở từng địa phương như Hóc Môn cần nghiên cứu chuyên sâu.

Tìm giấy tờ thời Pháp của gia đình ở đâu?

Trước hết là trong nhà và trong họ hàng. Hồ sơ hành chính thời Pháp của tỉnh Gia Định phần lớn nằm ở các trung tâm lưu trữ quốc gia, có thể đề nghị tra cứu theo quy định. Nên chuẩn bị tên người, tên làng, khoảng thời gian càng cụ thể càng tốt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.