Trong ba mươi năm từ 1945 đến 1975, vùng Hóc Môn ở vào vị trí vùng ven giữa đô thị Sài Gòn và các vùng căn cứ phía tây bắc như Củ Chi. Đây là nơi hai phía đều muốn kiểm soát: một bên để bảo vệ thành phố, một bên để bám trụ áp sát thành phố. Người dân Hóc Môn sống giữa hai làn đạn, chịu nhiều mất mát, và vùng đất mang trong mình nhiều chứng tích của thời kỳ này.
Bài này là một bức tranh tổng quan với giọng tưởng niệm, nêu những dấu mốc lớn mà tư liệu ghi nhận chung, không dựng lại chi tiết trận đánh, không đưa con số thương vong thiếu nguồn. Mục đích là giúp người đọc hôm nay hiểu vì sao trên đất Hóc Môn có nhiều nơi tưởng niệm, nhiều gia đình có người hy sinh, và vì sao người lớn tuổi nhắc chuyện cũ với nhiều cảm xúc.
Mùa thu 1945 và những năm kháng chiến chống Pháp
Sau khi chính quyền được giành ở Sài Gòn ngày 25 tháng 8 năm 1945, chỉ một tháng sau, ngày 23 tháng 9 năm 1945, quân Pháp trở lại đánh chiếm Sài Gòn, mở đầu cuộc kháng chiến ở Nam Bộ. Các lực lượng kháng chiến rút ra vùng ven và nông thôn, trong đó có vùng Hóc Môn – Bà Điểm, để lập căn cứ, tổ chức lại lực lượng.
Trong những năm 1946–1954, vùng Hóc Môn là nơi giằng co. Quân Pháp lập đồn bót dọc các trục đường, càn quét các làng; lực lượng kháng chiến bám dân, hoạt động ban đêm, đánh vào các đồn bót, phá đường giao thông. Làng xóm nhiều lần bị đốt phá, dân có lúc phải tản cư, có lúc bị dồn vào các vùng do Pháp kiểm soát.
Hiệp định Genève năm 1954 chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương, chia hai miền tạm thời. Một số người kháng chiến ở Hóc Môn tập kết ra Bắc, một số ở lại. Những gia đình bị chia cắt, những người ra đi không về được trong hai mươi năm, là một phần ký ức của nhiều nhà ở vùng này.
1954–1965: ấp chiến lược và những năm căng thẳng
Sau năm 1954, Hóc Môn là một quận của tỉnh Gia Định dưới chính quyền Sài Gòn. Những năm cuối thập niên 1950 và đầu 1960, chính quyền Sài Gòn thực hiện chương trình ấp chiến lược ở nông thôn miền Nam, dồn dân vào các khu có rào, có canh gác, nhằm tách dân khỏi lực lượng đối phương. Vùng ven như Hóc Môn chịu tác động trực tiếp của chương trình này.
Cùng thời gian, lực lượng đối phương của chính quyền Sài Gòn gây dựng lại cơ sở ở nông thôn, và phong trào nổi dậy năm 1960 lan rộng ở nhiều nơi tại Nam Bộ. Vùng Hóc Môn, giáp với Củ Chi, nơi hình thành một hệ thống căn cứ lớn, trở thành vùng tranh chấp gay gắt. Ban ngày một bên, ban đêm một bên là cách người dân nhiều nơi mô tả đời sống thời ấy.
Với người dân bình thường, những năm ấy là những năm phải tính toán từng ngày: đi làm ruộng, đi chợ, cho con đi học đều có thể gặp nguy hiểm. Nhiều gia đình có người ở cả hai phía, một nỗi đau riêng mà sách sử ít khi kể. Khi hỏi chuyện người già về thời kỳ này, nên để họ tự chọn kể đến đâu.
1965–1975: chiến tranh mở rộng, vùng ven chịu đựng
Từ giữa thập niên 1960, khi chiến tranh mở rộng với sự tham chiến trực tiếp của quân đội Mỹ, vùng tây bắc Sài Gòn bao gồm Củ Chi, Hóc Môn trở thành một trong những vùng bị đánh phá nặng nề. Các cuộc hành quân càn quét, bom đạn, chất độc hoá học ở các vùng lân cận để lại hậu quả lâu dài cho đất và người.
Trong sự kiện Tết Mậu Thân năm 1968, các tài liệu lịch sử ghi nhận nhiều cánh quân đã tiến công vào Sài Gòn từ các hướng, trong đó có hướng tây bắc đi qua vùng Hóc Môn. Những trận giao tranh ở vùng ven gây thương vong cho cả các lực lượng tham chiến lẫn dân thường. Chi tiết từng trận ở Hóc Môn nên tra các công trình lịch sử quân sự địa phương.
Những năm cuối cuộc chiến, vùng Hóc Môn tiếp tục là vùng tranh chấp. Đời sống dân sự vẫn diễn ra: chợ vẫn họp, trẻ con vẫn đi học, nông dân vẫn trồng rau, trồng lúa, nhưng luôn trong tâm thế chiến tranh.
Tháng 4 năm 1975: cửa ngõ tây bắc
Trong chiến dịch cuối cùng tháng 4 năm 1975, các tài liệu lịch sử ghi nhận cánh quân hướng tây bắc tiến về Sài Gòn theo trục từ Củ Chi qua vùng Hóc Môn, theo hướng Quốc lộ 22 và các trục lân cận, hướng tới các mục tiêu ở phía tây bắc thành phố. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh kết thúc.
Với người dân Hóc Môn, ngày ấy là ngày tiếng súng ngừng trên đất mình sau ba mươi năm. Những người còn sống trở về làng, những gia đình đi tìm tin người thân, những mảnh vườn bị bỏ hoang được dọn lại. Cái giá của ba mươi năm là những nghĩa trang, những tấm bia, những gia đình mất người, những vùng đất phải rà phá bom mìn trước khi canh tác lại.
Bài này không đi vào đánh giá chính trị hay quân sự về cuộc chiến. Với trang thông tin về vùng đất, điều cần ghi lại là: Hóc Môn đã chịu đựng nhiều, người dân ở đây đã mất mát nhiều, và ký ức ấy cần được tôn trọng.
Những chứng tích còn thấy hôm nay
Nghĩa trang và bia ghi danh. Vùng Hóc Môn có nghĩa trang liệt sĩ của địa phương và các bia, nhà bia ghi danh những người hy sinh. Đây là những nơi được chăm sóc thường xuyên, là điểm đến vào các ngày tưởng niệm.
Khu di tích, không gian tưởng niệm. Ngoài Ngã Ba Giồng gắn với giai đoạn 1930–1940, địa phương còn có các công trình ghi dấu sự kiện, nhân vật của giai đoạn 1945–1975. Thông tin chính thức về từng nơi nên tra qua chính quyền xã và cơ quan quản lý di tích.
Ký ức trong gia đình. Nhiều gia đình có bàn thờ người đã hy sinh, có bằng Tổ quốc ghi công treo trang trọng, có những câu chuyện chỉ kể trong ngày giỗ. Đây là lớp chứng tích riêng tư, quý nhất và dễ mất nhất.
Dấu vết trên đất. Một số nơi còn dấu vết công sự, hố bom đã thành ao, đất từng bị chất độc. Phần lớn đã bị đô thị hoá xoá đi, chỉ còn trong lời kể của người già.
Kể lại thời kỳ này với người trẻ
Với thế hệ sinh sau năm 2000 ở Hóc Môn, chiến tranh là chuyện trong sách và trong lời kể của ông bà. Kể lại cho họ đòi hỏi sự trung thực và tế nhị. Trung thực là không tô vẽ, không thêm chi tiết không có, thừa nhận những mất mát của dân thường. Tế nhị là hiểu rằng nhiều gia đình trong vùng có những ký ức phức tạp, không phải lúc nào cũng tiện nói ra.
Một cách tiếp cận tốt là bắt đầu từ chính gia đình: hỏi ông bà, cha mẹ về cuộc sống thường ngày thời ấy, ăn gì, đi học thế nào, chạy giặc ra sao, chứ không chỉ hỏi về trận đánh. Những câu chuyện đời thường giúp người trẻ hình dung được chiến tranh thật sự đè lên đời sống như thế nào.
Khi tổ chức các hoạt động như thăm nghĩa trang, khu di tích vào các ngày 27 tháng 7 hay 30 tháng 4, nên chuẩn bị cho học sinh về ý nghĩa của nơi đến và cách cư xử trang nghiêm. Mục đích là giúp các em hiểu và biết ơn, không phải để biến lịch sử thành một buổi dã ngoại.
Đời sống thường ngày giữa thời chiến
Sách sử thường kể chiến tranh qua các trận đánh, nhưng phần lớn thời gian của phần lớn người dân Hóc Môn trong ba mươi năm ấy là đời sống thường ngày. Chợ Hóc Môn, chợ Bà Điểm vẫn họp; nông dân vẫn trồng rau, trồng lúa, chở hàng xuống Sài Gòn bán; trẻ con vẫn đến trường; đám cưới, đám giỗ vẫn diễn ra, chỉ có điều mọi việc đều phải tính đến giờ giới nghiêm, đến những con đường an toàn và không an toàn.
Nhiều người lớn tuổi kể rằng họ học cách nghe tiếng súng để biết nên ở trong nhà hay chạy đi, học cách đào hầm tránh pháo dưới gầm giường, học cách không hỏi nhiều về người lạ đi qua xóm. Đó là những kỹ năng sống sót mà thế hệ sau không bao giờ phải học, và cũng là một phần lịch sử ít được ghi lại.
Kinh tế vùng ven trong chiến tranh có lúc lại sôi động, vì Sài Gòn đông dân lên do người từ nông thôn chạy về, nhu cầu rau, thịt tăng. Một số gia đình khá lên nhờ buôn bán; nhiều gia đình khác mất trắng khi nhà cửa, vườn tược bị phá. Sự chênh lệch ấy để lại dấu vết trong cấu trúc xã hội của vùng sau năm 1975.
Sau tiếng súng: trở về làng và làm lại
Những năm đầu sau năm 1975 là những năm làm lại từ đầu ở nhiều làng của Hóc Môn. Người tản cư trở về tìm lại đất cũ, nhà cũ; nhiều nơi chỉ còn nền. Ruộng bỏ hoang lâu năm phải phát dọn, mương rạch bị bồi lấp phải khơi lại. Ở một số khu vực, việc rà phá bom mìn, vật nổ còn sót lại là việc phải làm trước khi canh tác, và vật nổ còn sót được phát hiện rải rác trong nhiều năm sau.
Cùng lúc, vùng Hóc Môn đón những đợt dân cư mới, và bước vào giai đoạn khó khăn chung của cả nước những năm cuối thập niên 1970, đầu 1980. Các gia đình có người hy sinh được ghi nhận, nghĩa trang liệt sĩ của địa phương được xây dựng, quy tập mộ từ nhiều nơi về. Những tấm bằng ghi công treo trong nhà trở thành một phần quen thuộc của nhiều gia đình trong vùng.
Ngày nay, nếu đào móng xây nhà ở những khu từng có giao tranh mà gặp vật lạ nghi là vật nổ, tuyệt đối không tự xử lý, không đập, không cưa; hãy dừng thi công, sơ tán người xung quanh và báo ngay cho chính quyền xã, công an để lực lượng chuyên trách xử lý. Đừng vì sợ chậm tiến độ mà lấp lại rồi làm tiếp; vật nổ lâu năm có thể vẫn còn nguy hiểm.
Câu hỏi thường gặp
Hóc Môn có vai trò gì trong kháng chiến chống Pháp?
Sau khi Pháp trở lại Sài Gòn tháng 9 năm 1945, Hóc Môn là một trong những vùng ven nơi lực lượng kháng chiến rút ra lập căn cứ. Trong những năm 1946–1954, đây là vùng giằng co với đồn bót, càn quét và hoạt động kháng chiến ban đêm.
Hóc Môn và Củ Chi khác nhau thế nào trong chiến tranh?
Củ Chi ở phía bắc, nổi tiếng với hệ thống địa đạo và vùng căn cứ lớn. Hóc Môn ở giữa Củ Chi và Sài Gòn, là vùng ven tranh chấp, nơi các lực lượng đi qua và đời sống dân sự đan xen với chiến sự. Mỗi nơi có lịch sử riêng, không nên gộp làm một.
Ấp chiến lược là gì?
Ấp chiến lược là chương trình của chính quyền Sài Gòn đầu thập niên 1960, dồn dân nông thôn vào các khu có rào, có canh gác nhằm tách dân khỏi lực lượng đối phương. Vùng ven như Hóc Môn chịu tác động trực tiếp của chương trình này.
Ở Hóc Môn có nghĩa trang liệt sĩ không?
Vùng Hóc Môn có nghĩa trang liệt sĩ của địa phương và các bia, nhà bia ghi danh. Vị trí, giờ mở cửa và việc tra cứu tên người đã mất nên hỏi chính quyền xã hoặc ban quản lý nghĩa trang để có thông tin hiện hành.
Tìm thông tin về người thân hy sinh ở vùng Hóc Môn thế nào?
Có thể bắt đầu từ chính quyền xã nơi gia đình sinh sống, cơ quan phụ trách chính sách người có công của thành phố, và ban quản lý các nghĩa trang. Chuẩn bị họ tên, năm sinh, quê quán, đơn vị nếu biết, và giấy tờ liên quan của gia đình.