HocMon.orgHóc Môn
Lịch sử và tên gọi

Giồng, rạch, bưng, ngã ba: đọc địa hình Hóc Môn qua tên đất dân gian

Ngã Ba Giồng, Rạch Tra, bờ sông Sài Gòn: tên đất dân gian ở Hóc Môn kể gì về địa hình, đường nước, đường đi xưa, và vì sao chúng giúp hiểu chuyện ngập hôm nay.

Narrow tidal creek lined with nipa palms and wild grass winding between gardens on the edge of Ho Chi Minh City, a small wooden footbridge, overcast sky, no people

Tên đất dân gian ở Hóc Môn phần lớn được đặt theo địa hình và đường nước: giồng là dải đất cao, rạch là dòng nước nhỏ chảy ra sông, bưng là vùng trũng ngập nước, ngã ba là chỗ đường hay sông gặp nhau. Ngã Ba Giồng, Rạch Tra, các bến ven sông Sài Gòn là những tên còn nghe hằng ngày, và mỗi cái tên là một mẩu thông tin về mặt đất trước khi bị bê tông phủ kín.

Đọc được lớp tên này, người ta hiểu vì sao làng xưa nằm chỗ này mà không nằm chỗ kia, vì sao đường cũ uốn lượn, và cả vì sao mùa mưa khu này ngập còn khu kia khô. Bài này đi qua các từ địa hình hay gặp, gắn với những tên đất có thật ở vùng Hóc Môn, và chỉ ra giới hạn của việc đoán địa hình qua tên.

Giồng: cái lưng đất làm khung cho làng

Trong tiếng Nam Bộ, giồng là dải đất cao hơn xung quanh, thường là đất cát hoặc cát pha, chạy thành vệt dài. Ở miền Tây ven biển, giồng là các gờ cát cổ do biển để lại; ở vùng chuyển tiếp từ miền Đông xuống như Hóc Môn, giồng là phần đất xám, đất cát pha nhô cao giữa các vùng trũng. Nhìn bằng mắt thường, chênh lệch có khi chỉ vài mét, nhưng đủ để quyết định chỗ nào ở được quanh năm.

Ngã Ba Giồng là tên quen thuộc nhất mang chữ này ở Hóc Môn: chỗ các con đường đi trên giồng gặp nhau, trước thuộc xã Xuân Thới Thượng, nay thuộc xã Bà Điểm. Cái tên giữ lại hình ảnh một ngã ba đường đất trên lưng giồng, nơi người các làng xung quanh qua lại, họp chợ, tụ tập. Về sau, chính vì là chỗ tụ họp đông người, Ngã Ba Giồng gắn với nhiều sự kiện lịch sử, được kể ở mục di tích của trang.

Những con đường cũ chạy theo lưng giồng thường không thẳng, mà uốn theo gờ đất cao. Khi đi trên một số trục đường lâu đời của Hóc Môn, để ý sẽ thấy mặt đường nhích cao hơn các hẻm hai bên, và các hẻm dốc nhẹ xuống phía ruộng cũ. Đó là dấu vết của giồng, dù mặt đất nay đã phủ nhựa, phủ nhà.

Rạch, kênh, sông: đường nước chia vùng

Rạch là dòng nước tự nhiên nhỏ, thường chịu ảnh hưởng thuỷ triều, chảy ra một con sông lớn. Kênh là dòng nước do người đào, thường thẳng hơn. Ở Hóc Môn, phía đông có sông Sài Gòn, con sông lớn làm ranh với vùng bên kia sông; phía bắc có Rạch Tra, dòng nước được biết tới như một đoạn ranh giữa Hóc Môn và Củ Chi, chảy về phía sông Sài Gòn. Bên trong vùng còn nhiều rạch nhỏ, kênh tiêu, mương ruộng mà tên gọi chỉ người địa phương biết.

Rạch và kênh là đường giao thông chính của vùng trước khi có đường bộ tốt. Thuyền ghe chở lúa, trầu, rau theo rạch ra sông Sài Gòn rồi xuôi về chợ. Bến ghe ở đầu rạch thường là nơi mọc lên xóm buôn bán, có khi thành chợ. Vì thế, nhiều tên đất dân gian có chữ "bến", "vàm" (cửa rạch đổ ra sông), "đầu rạch" chỉ những chỗ từng tấp nập mà nay chỉ còn là một khúc nước lặng.

Đường nước cũng là đường ranh tự nhiên. Ranh giới làng xưa và cả ranh giới xã, huyện về sau thường đi theo rạch, vì đó là mốc dễ thấy, không ai cãi được. Khi nghe ranh giữa hai xã "chạy theo con rạch", hãy hiểu rằng con rạch ấy đã làm mốc từ trước khi có bản đồ địa chính.

Những từ địa hình nên biết khi đọc tên đất vùng Hóc Môn

Bưng. Vùng đất trũng, ngập nước phần lớn thời gian trong năm, có cỏ, lác, cây nước. Bưng khó canh tác thường xuyên nhưng là nơi trú ẩn tốt, nên trong chiến tranh "vào bưng" gần như đồng nghĩa với ra vùng kháng chiến.

Bàu. Chỗ trũng đọng nước, nhỏ hơn bưng, có khi là ao tự nhiên giữa ruộng. Bàu thường có nước quanh năm, là nguồn nước tưới, nuôi cá.

Láng. Vùng đất thấp, bằng, thường ngập nông vào mùa mưa. Đất láng hợp làm ruộng lúa.

Gò. Chỗ đất nổi cao, nhỏ và tròn hơn giồng. Gò thường dùng làm chỗ ở hoặc làm nghĩa địa vì không ngập.

Ngã ba, ngã tư. Chỗ đường hoặc sông rạch gặp nhau. Tên ngã ba, ngã tư thường đi kèm một tên riêng, như Ngã Ba Giồng, và đánh dấu chỗ đông người qua lại.

Vàm. Cửa rạch hay kênh đổ ra sông lớn. Vàm thường có bến, có xóm, vì là chỗ thuyền ghe ra vào.

Tên đất và chuyện ngập hôm nay

Lớp tên địa hình có một giá trị thực dụng mà người mua đất, thuê nhà ít để ý: nó gợi ý chỗ nào trũng, chỗ nào cao. Khu đất xưa là bưng, bàu, láng, sau khi san lấp làm khu dân cư, vẫn là nơi nước dồn về khi mưa lớn, nhất là khi hệ thống thoát nước chưa theo kịp. Khu nằm trên giồng, gò thì ít bị ngập hơn, dù vẫn có thể ngập cục bộ do cống nghẽn.

Dĩ nhiên, tên đất chỉ là gợi ý, không phải bản đồ cao độ. Nhiều khu đã được nâng nền, làm cống, đắp đường, nên tình trạng thực tế có thể khác xa tên gọi. Cách kiểm chắc nhất vẫn là hỏi người ở lâu năm trong khu, xem vệt nước cũ trên tường nhà, và tra thông tin quy hoạch, cao độ nền tại cơ quan có thẩm quyền. Chuyện ngập và chọn chỗ ở được viết kỹ hơn ở mục sống và an cư.

Ngược lại, việc tên đất "nghe cao ráo" cũng không bảo đảm gì. Một khu mang tên giồng nhưng đã bị đào lấy cát, hạ nền thời trước có thể thấp hơn xung quanh. Đọc tên đất là bước đầu tiên, không phải bước cuối cùng. Kết hợp nó với quan sát thực tế sau một trận mưa lớn mới cho bức tranh đủ tin.

Khi tên đất mất đi: đô thị hoá và trí nhớ địa danh

Đô thị hoá xoá tên đất dân gian nhanh hơn mọi đợt sắp xếp hành chính. Một con rạch bị lấp làm đường thì cái tên rạch mất theo trong một thế hệ. Một gò đất bị san phẳng làm khu dân cư mới, đặt tên theo dự án, thì tên gò chỉ còn trong trí nhớ người già. Ở Hóc Môn, những năm gần đây, nhiều tên xóm, tên bàu, tên bến đã thôi được nhắc tới, nhường chỗ cho tên đường đánh số, tên khu dân cư.

Không ai ngăn được đô thị hoá, nhưng có thể giữ lại trí nhớ địa danh bằng những việc nhỏ: ghi lại tên cũ khi đặt tên hẻm, tên khu phố mới; vẽ lại bản đồ xóm cũ trong các đợt sinh hoạt khu dân cư; ghi âm lời kể của người cao tuổi về các bến, các rạch. Một số địa phương ở Nam Bộ đã đặt tên đường theo tên rạch đã lấp, đó là cách giữ dấu vết tốn ít mà hiệu quả.

Với học sinh trong vùng, việc đi tìm và ghi lại tên đất quanh nhà mình là một bài học lịch sử, địa lý rất sống: hỏi ông bà xem ngày xưa chỗ này gọi là gì, vì sao gọi thế, rồi đối chiếu với bản đồ hiện tại. Kết quả có thể ngạc nhiên: ngay sau dãy nhà phố mới có khi là một cái bàu mà ông bà từng tắm, từng câu cá.

Giới hạn của việc đoán địa hình qua tên

Có ba điều cần nhớ khi dùng tên đất để suy ra địa hình. Thứ nhất, tên đất ghi lại địa hình ở thời điểm được đặt, có thể cách nay hàng trăm năm; mặt đất đã đổi nhiều vì người ta đào, đắp, lấp. Thứ hai, một số tên mang chữ địa hình theo nghĩa bóng hoặc theo lối đặt tên chữ, như chữ "Sơn" trong Xuân Thới Sơn, không nhất thiết chỉ núi thật hay gò cao thật.

Thứ ba, cùng một từ có thể mang sắc thái khác nhau tuỳ vùng. Chữ "giồng" ở miền Tây ven biển chỉ gờ cát cổ rất rõ; ở vùng Hóc Môn, nó chỉ phần đất cao nói chung, có khi không phải cát. Chữ "bưng" ở miền Đông và ở Đồng Tháp Mười cũng khác nhau về quy mô. Khi so sánh tên đất giữa các vùng, nên để ý sự khác biệt ấy.

Vì vậy, lớp tên dân gian nên được xem như một tầng tư liệu bổ sung, đọc cùng với bản đồ cũ, ảnh chụp từ trên cao qua các thời kỳ và lời kể của người địa phương. Kết hợp ba nguồn ấy, bạn sẽ có hình dung khá đầy đủ về mặt đất Hóc Môn trước khi thành phố tràn tới.

Bờ sông Sài Gòn phía Đông Thạnh – Nhị Bình: đất bãi và nhịp triều

Phía đông vùng Hóc Môn, nơi đất Đông Thạnh và Nhị Bình cũ chạm sông Sài Gòn, là phần còn giữ rõ nhất cảnh quan của một vùng đất sống nhờ đường nước. Đây là vùng đất thấp, nhiều rạch nhỏ chảy ra sông, chịu ảnh hưởng của thuỷ triều ngày lên xuống hai lần. Người ở đây từ xưa đã quen tính giờ nước: nước lớn thì ghe vào được rạch sâu, nước ròng thì lộ bãi bùn.

Để giữ ruộng vườn khỏi ngập khi triều cường, người dân đắp bờ bao dọc sông và dọc rạch, đặt cống nhỏ để lấy nước vào và tháo nước ra. Hệ thống bờ bao này phần lớn do nhiều thế hệ đắp dần, rồi được nhà nước gia cố. Những năm triều cường cao, chuyện vỡ bờ, nước tràn vào vườn là nỗi lo quen thuộc của các hộ ven sông.

Tên đất ở dải ven sông vì vậy thường mang chữ bến, vàm, cồn, bãi, những chữ ít gặp ở vùng giồng cao phía tây. Nhiều chỗ từng có đò ngang qua sông, sang vùng bên kia. Khi cầu đường phát triển, một số bến đò thưa khách hoặc thôi chạy, tên bến chỉ còn trong lời nói. Nếu ghé vùng này, hãy đi vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, để ý mực nước dưới rạch: nhìn nước lên xuống là hiểu vì sao người xưa đặt tên đất theo nước nhiều đến vậy.

Chuyện đi chơi, ngắm cảnh ven sông được viết ở mục điểm đến cuối tuần của trang; ở đây chỉ giữ góc nhìn tên đất và địa hình. Một lưu ý an toàn cho người ghé chơi: bờ bao và bãi bùn ven sông trơn, nhiều chỗ không có lan can, nước ròng lộ bùn sâu; đừng để trẻ nhỏ chạy ra mép nước và đừng đi một mình vào chiều tối.

Câu hỏi thường gặp

Ngã Ba Giồng tên gọi có nghĩa gì?

Ngã Ba Giồng là chỗ các con đường đi trên giồng, tức dải đất cao, gặp nhau thành ngã ba. Nơi này trước thuộc xã Xuân Thới Thượng, nay thuộc xã Bà Điểm, và nổi tiếng với khu di tích lịch sử gắn với các phong trào yêu nước những năm 1930–1940.

Rạch Tra ở đâu?

Rạch Tra là dòng nước ở phía bắc vùng Hóc Môn, được biết tới như một đoạn ranh giữa Hóc Môn và Củ Chi, chảy về phía sông Sài Gòn. Muốn biết chính xác đoạn nào là ranh hành chính, nên xem bản đồ địa giới hiện hành của các xã giáp ranh.

Khác nhau giữa rạch và kênh là gì?

Rạch là dòng nước tự nhiên, thường nhỏ, uốn lượn và chịu ảnh hưởng thuỷ triều, chảy ra sông lớn. Kênh là dòng nước do người đào, thường thẳng hơn, dùng để dẫn nước, tiêu nước hay làm đường thuyền. Trong lời nói, hai từ đôi khi được dùng lẫn.

Tên đất có giúp biết chỗ nào hay ngập không?

Tên đất có chữ bưng, bàu, láng gợi ý chỗ từng trũng, nhưng chỉ là gợi ý. Nhiều khu đã được nâng nền, làm cống. Cách chắc hơn là hỏi người ở lâu năm, xem dấu nước cũ và tra thông tin cao độ, quy hoạch tại cơ quan có thẩm quyền.

Làm sao ghi lại tên đất cũ của xóm mình?

Hỏi người cao tuổi về tên các bến, rạch, gò, bàu, xóm ngày xưa; ghi rõ vị trí, người kể, năm kể; đánh dấu lên bản đồ hiện tại. Có thể gửi kết quả cho trường học, đình làng hoặc thư viện địa phương để lưu giữ cho người sau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.